日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 忘
忘
quên
Âm Onyomi(音読み)
ボウ
Âm Kunyomi(訓読み)
わす-れる
Số nét
7
Bộ thủ
心
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
忘れる
わすれる
quên
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "忘" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
忘れる
わすれる
wasureru
quên
忘れ物
わすれもの
wasuremono
đồ bỏ quên
忘れ物
わすれもの
wasuremono
đồ bỏ quên
↑
↓