ghi chép, nhớ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
ghi nhớ
bài báo

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "記" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kinenbi ngày kỷ niệm
kiroku ghi chép
kiroku kỷ lục, ghi chép