日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 示
示
chỉ ra, biểu thị
Âm Onyomi(音読み)
ジ
Âm Kunyomi(訓読み)
しめ-す
Số nét
5
Bộ thủ
示
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
表示
ひょうじ
hiển thị
示す
しめす
chỉ ra
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "示" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
展示
てんじ
tenji
triển lãm, trưng bày
↑
↓