日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 表
表
biểu hiện, mặt ngoài
Âm Onyomi(音読み)
ヒョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
おもて
Số nét
8
Bộ thủ
衣
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
表現
ひょうげん
biểu hiện
発表
はっぴょう
phát biểu
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "表" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
発表する
はっぴょうする
happyousuru
phát biểu, công bố
表現する
ひょうげんする
hyougensuru
diễn đạt, thể hiện
↑
↓