日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 現
現
hiện, xuất hiện
Âm Onyomi(音読み)
ゲン
Âm Kunyomi(訓読み)
あらわ-れる
Số nét
11
Bộ thủ
玉
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
現在
げんざい
hiện tại
実現
じつげん
hiện thực hóa
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "現" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
実現する
じつげんする
jitsugensuru
hiện thực hóa
現場
げんば
genba
công trường, hiện trường
現実的
げんじつてき
genjitsuteki
hiện thực, thực tế
現金
げんきん
genkin
tiền mặt
表現する
ひょうげんする
hyougensuru
diễn đạt, thể hiện
↑
↓