tượng, hình tượng
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này5 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đối tượng
ấn tượng

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "象" (5)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
inshou ấn tượng
inshouteki ấn tượng
chuushouteki trừu tượng
ijoukishou thời tiết bất thường
zou con voi