日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 印
印
ấn, dấu
Âm Onyomi(音読み)
イン
Âm Kunyomi(訓読み)
しるし
Số nét
6
Bộ thủ
卩
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
印象
いんしょう
ấn tượng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "印" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
印象
いんしょう
inshou
ấn tượng
印象的
いんしょうてき
inshouteki
ấn tượng
目印
めじるし
mejirushi
dấu hiệu nhận biết
↑
↓