đầu
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đầu
đứng đầu

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "頭" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
atama đầu
zutsuu đau đầu