日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 頭
頭
đầu
Âm Onyomi(音読み)
トウ
Âm Kunyomi(訓読み)
あたま
Số nét
16
Bộ thủ
頁
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
頭
あたま
đầu
先頭
せんとう
đứng đầu
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "頭" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
頭
あたま
atama
đầu
頭痛
ずつう
zutsuu
đau đầu
↑
↓