日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 首
首
cổ
Âm Onyomi(音読み)
シュ
Âm Kunyomi(訓読み)
くび
Số nét
9
Bộ thủ
首
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
首
くび
cổ
首都
しゅと
thủ đô
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "首" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
首
くび
kubi
cổ
↑
↓