日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 血
血
máu
Âm Onyomi(音読み)
ケツ
Âm Kunyomi(訓読み)
ち
Số nét
6
Bộ thủ
血
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
血
ち
máu
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "血" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
血圧
けつあつ
ketsuatsu
huyết áp
↑
↓