日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 熱
熱
nóng, sốt
Âm Onyomi(音読み)
ネツ
Âm Kunyomi(訓読み)
あつ-い
Số nét
15
Bộ thủ
火
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
熱
ねつ
sốt
熱心
ねっしん
nhiệt tình
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "熱" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
光熱費
こうねつひ
kounetsuhi
tiền điện nước
熱
ねつ
netsu
sốt
熱中症
ねっちゅうしょう
necchuushou
say nắng, sốc nhiệt
熱心
ねっしん
nesshin
nhiệt tình, chăm chỉ
↑
↓