hướng về
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
hướng tới
phương hướng

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "向" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
keikou xu hướng
mukai đối diện
houkou phương hướng