日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 従
従
tuân theo
Âm Onyomi(音読み)
ジュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
したが-う
Số nét
10
Bộ thủ
彳
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
従う
したがう
tuân theo
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "従" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
従来
じゅうらい
juurai
từ trước đến nay
↑
↓