日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 順
順
thứ tự, thuận
Âm Onyomi(音読み)
ジュン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
12
Bộ thủ
頁
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
順番
じゅんばん
thứ tự, lượt
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "順" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
順番
じゅんばん
junban
thứ tự, lượt
↑
↓