日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 型
型
kiểu, khuôn mẫu
Âm Onyomi(音読み)
ケイ
Âm Kunyomi(訓読み)
かた
Số nét
9
Bộ thủ
土
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
型
かた
kiểu dáng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "型" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
型枠
かたわく
katawaku
ván khuôn (đổ bê tông)
↑
↓