loại, giống
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
chủng loại
hạt giống

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "種" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hinshu giống cây trồng
tane hạt giống