loại, giống nhau
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
chủng loại
nhân loại

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "類" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shorui giấy tờ, tài liệu