日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 差
差
sai khác, chênh lệch
Âm Onyomi(音読み)
サ
Âm Kunyomi(訓読み)
さ-す
Số nét
10
Bộ thủ
工
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
差
さ
sự chênh lệch
時差
じさ
chênh lệch múi giờ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "差" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
交差点
こうさてん
kousaten
ngã tư, giao lộ
差別
さべつ
sabetsu
phân biệt đối xử
↑
↓