日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 違
違
khác nhau
Âm Onyomi(音読み)
イ
Âm Kunyomi(訓読み)
ちが-う
Số nét
13
Bộ thủ
⻌
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
違う
ちがう
khác nhau
間違い
まちがい
sai sót
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "違" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
違反
いはん
ihan
vi phạm
↑
↓