lẫn nhau
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
lẫn nhau

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "互" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
otagai lẫn nhau
sougo lẫn nhau (trang trọng)