日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 独
独
độc, một mình
Âm Onyomi(音読み)
ドク
Âm Kunyomi(訓読み)
ひと-り
Số nét
9
Bộ thủ
犬
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
独身
どくしん
độc thân
独特
どくとく
độc đáo
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "独" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
独立
どくりつ
dokuritsu
độc lập (ra làm riêng)
独身
どくしん
dokushin
độc thân
↑
↓