tốt nghiệp
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
tốt nghiệp

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "卒" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
sotsugyou tốt nghiệp
sotsugyoushiki lễ tốt nghiệp
sotsugyouronbun luận văn tốt nghiệp