日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 務
務
nhiệm vụ, công việc
Âm Onyomi(音読み)
ム
Âm Kunyomi(訓読み)
つと-める
Số nét
11
Bộ thủ
力
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
事務
じむ
văn phòng
義務
ぎむ
nghĩa vụ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "務" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
義務
ぎむ
gimu
nghĩa vụ
↑
↓