日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 任
任
trách nhiệm, ủy thác
Âm Onyomi(音読み)
ニン
Âm Kunyomi(訓読み)
まか-せる
Số nét
6
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
責任
せきにん
trách nhiệm
任せる
まかせる
giao phó
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "任" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
責任
せきにん
sekinin
trách nhiệm
↑
↓