quyền
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
quyền lợi

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "権" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kenri quyền lợi
kenryoku quyền lực