日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 制
制
chế độ, kiềm chế
Âm Onyomi(音読み)
セイ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
8
Bộ thủ
刀
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
制度
せいど
chế độ
制限
せいげん
giới hạn
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "制" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
制度
せいど
seido
chế độ, hệ thống
制服
せいふく
seifuku
đồng phục
↑
↓