日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 度
度
độ, lần
Âm Onyomi(音読み)
ド
Âm Kunyomi(訓読み)
たび
Số nét
9
Bộ thủ
广
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
6
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
制度
せいど
chế độ
今度
こんど
lần này
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "度" (6)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
二度と
にどと
nidoto
không bao giờ nữa
制度
せいど
seido
chế độ, hệ thống
態度
たいど
taido
thái độ
温度
おんど
ondo
nhiệt độ
湿度
しつど
shitsudo
độ ẩm
速度
そくど
sokudo
tốc độ
↑
↓