rời, ly
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
ly hôn
rời xa

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "離" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kyori khoảng cách