sinh, đản
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
sinh nhật

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "誕" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
tanjoubi sinh nhật