日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 存
存
tồn tại
Âm Onyomi(音読み)
ソン
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
6
Bộ thủ
子
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
存在
そんざい
tồn tại
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "存" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
保存
ほぞん
hozon
bảo quản
保存する
ほぞんする
hozonsuru
bảo quản, lưu trữ
↑
↓