ở, tại
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này5 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
tồn tại
hiện tại

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "在" (5)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
zairyuu cư trú (nước ngoài)
zairyuushikaku tư cách lưu trú
taizai lưu trú, ở lại
senzai tiềm ẩn
senzaiteki mang tính tiềm ẩn