日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 具
具
dụng cụ, cụ thể
Âm Onyomi(音読み)
グ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
8
Bộ thủ
八
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
具体的
ぐたいてき
cụ thể
道具
どうぐ
dụng cụ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "具" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
保護具
ほごぐ
hogogu
đồ bảo hộ
具体的
ぐたいてき
gutaiteki
cụ thể
家具
かぐ
kagu
đồ nội thất
工具
こうぐ
kougu
dụng cụ, công cụ
工具
こうぐ
kougu
dụng cụ, công cụ
↑
↓