日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 極
極
cực, tận cùng
Âm Onyomi(音読み)
キョク
Âm Kunyomi(訓読み)
きわ-める
Số nét
12
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
積極的
せっきょくてき
tích cực
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "極" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
消極的
しょうきょくてき
shoukyokuteki
tiêu cực, thụ động
積極的
せっきょくてき
sekkyokuteki
tích cực
↑
↓