日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 積
積
tích lũy, chất đống
Âm Onyomi(音読み)
セキ
Âm Kunyomi(訓読み)
つ-む
Số nét
16
Bộ thủ
禾
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
積極的
せっきょくてき
tích cực
面積
めんせき
diện tích
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "積" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
積極的
せっきょくてき
sekkyokuteki
tích cực
見積もり
みつもり
mitsumori
báo giá
↑
↓