cá thể, cái
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
cá nhân

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "個" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
ko cái, quả (đếm chung)
koko từng cái một
kojinteki mang tính cá nhân
koshitsu phòng riêng