日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 計
計
tính toán, kế
Âm Onyomi(音読み)
ケイ
Âm Kunyomi(訓読み)
はか-る
Số nét
9
Bộ thủ
言
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
統計
とうけい
thống kê
計画
けいかく
kế hoạch
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "計" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
会計
かいけい
kaikei
thanh toán
時計
とけい
tokei
đồng hồ
統計
とうけい
toukei
thống kê
↑
↓