tính toán, kế
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thống kê
kế hoạch

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "計" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kaikei thanh toán
tokei đồng hồ
toukei thống kê