日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 率
率
tỷ lệ, suất
Âm Onyomi(音読み)
リツ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
11
Bộ thủ
玄
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
比率
ひりつ
tỷ lệ
効率
こうりつ
hiệu suất
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "率" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
効率的
こうりつてき
kouritsuteki
hiệu quả
比率
ひりつ
hiritsu
tỷ lệ, tỷ suất
↑
↓