日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 効
効
hiệu quả
Âm Onyomi(音読み)
コウ
Âm Kunyomi(訓読み)
き-く
Số nét
8
Bộ thủ
力
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
効果
こうか
hiệu quả
効率
こうりつ
hiệu suất
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "効" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
効果
こうか
kouka
hiệu quả
効率的
こうりつてき
kouritsuteki
hiệu quả
↑
↓