日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 果
果
quả, kết quả
Âm Onyomi(音読み)
カ
Âm Kunyomi(訓読み)
は-たす
Số nét
8
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
結果
けっか
kết quả
効果
こうか
hiệu quả
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "果" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
効果
こうか
kouka
hiệu quả
果物
くだもの
kudamono
trái cây
結果
けっか
kekka
kết quả
↑
↓