日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 察
察
quan sát, suy xét
Âm Onyomi(音読み)
サツ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
14
Bộ thủ
宀
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
警察
けいさつ
cảnh sát
観察
かんさつ
quan sát
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "察" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
警察
けいさつ
keisatsu
cảnh sát
警察官
けいさつかん
keisatsukan
cảnh sát
↑
↓