giảng dạy
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
bài giảng
giảng viên

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "講" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
koushi giảng viên
kougi bài giảng (đại học)