日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 蒸
蒸
hấp
Âm Onyomi(音読み)
ジョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
む-す
Số nét
13
Bộ thủ
艹
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
蒸す
むす
hấp
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "蒸" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
蒸し暑い
むしあつい
mushiatsui
oi bức, nóng ẩm
↑
↓