日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 症
症
bệnh, chứng bệnh
Âm Onyomi(音読み)
ショウ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
10
Bộ thủ
疒
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
症状
しょうじょう
triệu chứng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "症" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
熱中症
ねっちゅうしょう
necchuushou
say nắng, sốc nhiệt
症状
しょうじょう
shoujou
triệu chứng
認知症
にんちしょう
ninchishou
chứng sa sút trí tuệ
↑
↓