日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 者
者
người, giả
Âm Onyomi(音読み)
シャ
Âm Kunyomi(訓読み)
もの
Số nét
8
Bộ thủ
耂
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
患者
かんじゃ
bệnh nhân
医者
いしゃ
bác sĩ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "者" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
利用者
りようしゃ
riyousha
người được chăm sóc (bệnh nhân/người cao tuổi)
医者
いしゃ
isha
bác sĩ
経営者
けいえいしゃ
keieisha
người quản lý, chủ doanh nghiệp
↑
↓