người, giả
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
bệnh nhân
bác sĩ

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "者" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
riyousha người được chăm sóc (bệnh nhân/người cao tuổi)
isha bác sĩ
keieisha người quản lý, chủ doanh nghiệp