bảo vệ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét20
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
bảo vệ
chăm sóc y tế

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "護" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kaigo chăm sóc, điều dưỡng
hogo bảo vệ
hogogu đồ bảo hộ
bengoshi luật sư
kangoshi y tá, điều dưỡng viên
houmonkaigo chăm sóc tại nhà
bougofuku đồ bảo hộ