| Âm Onyomi(音読み) | ケン |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | — |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 木 |
| Cấp độ JLPT | N4 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 9 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 検査 | けんさ | kiểm tra |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 保安検査 | ほあんけんさ | hoankensa | kiểm tra an ninh |
| 検品 | けんぴん | kenpin | kiểm tra sản phẩm |
| 検査 | けんさ | kensa | kiểm tra |
| 検査 | けんさ | kensa | kiểm tra |
| 検査員 | けんさいん | kensain | nhân viên kiểm tra |
| 検討する | けんとうする | kentousuru | xem xét, cân nhắc |
| 検証する | けんしょうする | kenshousuru | kiểm chứng |
| 点検 | てんけん | tenken | kiểm tra định kỳ |
| 車検 | しゃけん | shaken | kiểm định xe (đăng kiểm) |