日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 査
査
tra xét
Âm Onyomi(音読み)
サ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
9
Bộ thủ
木
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
検査
けんさ
kiểm tra
調査
ちょうさ
điều tra
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "査" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
保安検査
ほあんけんさ
hoankensa
kiểm tra an ninh
検査
けんさ
kensa
kiểm tra
検査
けんさ
kensa
kiểm tra
検査員
けんさいん
kensain
nhân viên kiểm tra
調査
ちょうさ
chousa
điều tra, khảo sát
↑
↓