日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 調
調
điều tra, điều chỉnh
Âm Onyomi(音読み)
チョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
しら-べる
Số nét
15
Bộ thủ
言
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
調査
ちょうさ
điều tra
調べる
しらべる
tra cứu
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "調" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
調整
ちょうせい
chousei
điều chỉnh
調査
ちょうさ
chousa
điều tra, khảo sát
↑
↓