日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N4
/ 素
素
tố chất, cơ bản
Âm Onyomi(音読み)
ソ
Âm Kunyomi(訓読み)
—
Số nét
10
Bộ thủ
糸
Cấp độ JLPT
N4
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
要素
ようそ
yếu tố
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "素" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
素敵
すてき
suteki
tuyệt vời, đẹp
素直
すなお
sunao
ngoan ngoãn, thẳng thắn
↑
↓