viết
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này11 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
viết

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "書" (11)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
shiyousho tài liệu đặc tả
kikakusho tài liệu đề xuất ý tưởng
toshokan thư viện
keiyakusho văn bản hợp đồng
rirekisho sơ yếu lý lịch
kaku viết
shorui giấy tờ, tài liệu
katagaki chức danh
shoumeisho giấy chứng nhận
setsumeisho sách hướng dẫn sử dụng
ryoushuusho hóa đơn, biên lai